Màng BOPP chịu nhiệt độ cao, độ dày 30-50μm, cuộn lớn dùng cho GRE GRP.
Giới thiệu ngắn gọn về phim BOPP
Đặc điểm của màng BOPP
1. Khả năng chịu nhiệt độ cao:Màng BOPP có khả năng chịu được nhiệt độ cao, do đó rất phù hợp để sử dụng trong quy trình tách khuôn.bao gồm các vật liệu GRE và GRP.
2. Đặc tính giải phóng tuyệt vời:Bề mặt nhẵn và năng lượng bề mặt thấp của màng phim giúp dễ dàng tách khỏi vật liệu composite, đảm bảo chất lượng hoàn thiện cao.
3. Độ bền cơ học vượt trội:Màng BOPP có độ bền kéo và độ ổn định kích thước vượt trội, góp phần vào độ bền và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.
4. Khả năng kháng hóa chất:Màng phim này có khả năng chống chịu với nhiều loại hóa chất, giúp tăng tính phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Bảng thông số kỹ thuật của màng BOPP
| Mã số sản phẩm | Độ dày | Cân nặng | Chiều rộng | Chiều dài |
| N001 | 30 μm | 42 gsm | 50mm / 70mm | 2500M |
Màng BOPP thường có các độ dày 30μm, 38μm, 40μm, 45μm, v.v. Khả năng chịu nhiệt cao, dễ bóc tách, thích hợp cho đường ống, chiều rộng và chiều dài cuộn có thể được sản xuất theo yêu cầu của khách hàng.
Ứng dụng của màng BOPP
Màng BOPP chịu nhiệt độ cao với độ dày 30-50μm được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm GRE và GRP nhờ đặc tính dễ tách khuôn. Nó đóng vai trò như một lớp lót tách khuôn đáng tin cậy trong quá trình đúc, giúp dễ dàng tách khuôn các chi tiết composite đồng thời duy trì bề mặt hoàn thiện mịn màng và không tì vết.
Ngoài ra, khả năng chịu nhiệt của màng phim đảm bảo nó có thể chịu được nhiệt độ đóng rắn trong quá trình sản xuất các cấu kiện GRE và GRP, khiến nó trở thành vật liệu không thể thiếu trong các ngành công nghiệp này.
Tóm lại, màng BOPP có khả năng chịu nhiệt cao và phạm vi độ dày cụ thể là một thành phần thiết yếu trong sản xuất vật liệu GRE và GRP, góp phần vào hiệu quả và chất lượng của quy trình sản xuất.
Màng PETCũng có thể được sử dụng như màng tách khuôn để sản xuất GRP, GRE, FRP, v.v.









